田役

tián yì điền dịch

Hán Việt: điền dịch · Pinyin: tián yì

Tổng quan

công việc đồng áng

Cấu tạo: (điền) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công việc đồng áng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诸侯为狩猎而役使民众; 指农事方面的差役。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诸侯为狩猎而役使民众。 2.指农事方面的差役。

Eng

  • CC-CEDICT farm work
  • Cihui farm work