田扇

tián shàn điền phiến

Hán Việt: điền phiến · Pinyin: tián shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (điền) + (phiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扬扇,扬谷的农具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.扬扇,扬谷的农具。