田收

tián shōu điền thu

Hán Việt: điền thu · Pinyin: tián shōu

Tổng quan

Cấu tạo: (điền) + (thu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 农田的收成。南朝宋颜延之有《应诏观北湖田收》诗; 指农田的作物收割之后。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.农田的收成。南朝宋颜延之有《应诏观北湖田收》诗。 2.指农田的作物收割之后。