田文飯 tián wén fàn · điền văn phạn Hán Việt: điền văn phạn · Pinyin: tián wén fàn Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 文 (văn) + 飯 (phạn)Pinyintián wén fànHán Việtđiền văn phạnCấu tạo田 + 文 + 飯 · điền + văn + phạn nghĩa thành phần: điền + văn + phạn