田時 tián shí · điền thì Hán Việt: điền thì · Pinyin: tián shí Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 時 (thì)Pinyintián shíHán Việtđiền thìCấu tạo田 + 時 · điền + thì nghĩa thành phần: điền + thì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 农忙之时; 适于田猎之时。Tân Hoa Tự Điển 1.农忙之时。 2.适于田猎之时。