田曹 tián cáo · điền tào Hán Việt: điền tào · Pinyin: tián cáo Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 曹 (tào)Pinyintián cáoHán Việtđiền tàoCấu tạo田 + 曹 · điền + tào nghĩa thành phần: điền + tào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时掌管农事的机构; 唐屯田官的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.古时掌管农事的机构。 2.唐屯田官的别名。