田橫

điền hoành

Hán Việt: điền hoành

Tổng quan

Cấu tạo: (điền) + (hoành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。(?~西元前202)秦末狄縣人。本齊王田氏族。韓信破齊,橫自立為齊王,高登基後,橫率領從屬五百人逃至海島,高祖派人招降,橫不願北面臣事之,遂自殺,餘五百人聞橫死,亦皆自殺。

Eng

  • Cihui 田橫 iánhéng n. field plover