田歌 tián gē · điền ca Hán Việt: điền ca · Pinyin: tián gē Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 歌 (ca)Pinyintián gēHán Việtđiền caCấu tạo田 + 歌 · điền + ca nghĩa thành phần: điền + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 农歌。Tân Hoa Tự Điển 1.农歌。