田法

tián fǎ điền pháp

Hán Việt: điền pháp · Pinyin: tián fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (điền) + (pháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"田灋"; 古时狩猎的典法; 耕种之法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"田灋"。 2.古时狩猎的典法。 3.耕种之法。