田浍 tián huì·điền quái Hán Việt: điền quái · Pinyin: tián huì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.田间水沟。 Cấu tạo: 田 (điền) + 澮 (quái)Pinyintián huìHán Việtđiền quáiCấu tạo田 + 澮 · điền + quái nghĩa thành phần: điền + quái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.田间水沟。 Từ liên quan Gần nghĩa田七 · 田东 · 田中 · 田主 · 田产 · 田亩 · 田亮 · 田假