田遊 tián yóu · điền du Hán Việt: điền du · Pinyin: tián yóu Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 遊 (du)Pinyintián yóuHán Việtđiền duCấu tạo田 + 遊 · điền + du nghĩa thành phần: điền + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"田游"。