田漏 tián lòu · điền lậu Hán Việt: điền lậu · Pinyin: tián lòu Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 漏 (lậu)Pinyintián lòuHán Việtđiền lậuCấu tạo田 + 漏 · điền + lậu nghĩa thành phần: điền + lậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时农家计时的器具。宋梅尧臣有《和孙端叟寺丞农具.田漏》。Tân Hoa Tự Điển 1.古时农家计时的器具。宋梅尧臣有《和孙端叟寺丞农具.田漏》。