田澮 tián huì · điền quái Hán Việt: điền quái · Pinyin: tián huì Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 澮 (quái)Pinyintián huìHán Việtđiền quáiCấu tạo田 + 澮 · điền + quái nghĩa thành phần: điền + quái