田燭 tián zhú · điền chúc Hán Việt: điền chúc · Pinyin: tián zhú Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 燭 (chúc)Pinyintián zhúHán Việtđiền chúcCấu tạo田 + 燭 · điền + chúc nghĩa thành phần: điền + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代郊祭时置于田头的火烛。Tân Hoa Tự Điển 1.古代郊祭时置于田头的火烛。