田牧

tián mù điền mục

Hán Việt: điền mục · Pinyin: tián mù

Tổng quan

Cấu tạo: (điền) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 农业和牧业; 指从事农牧生产; 指畜牧; 打猎与放牧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.农业和牧业。 2.指从事农牧生产。 3.指畜牧。 4.打猎与放牧。