田狩

tián shòu điền thú

Hán Việt: điền thú · Pinyin: tián shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (điền) + (thú)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 冬天的圍獵。《公羊傳.桓公四年》:「公狩於郎,狩者何?田狩也。」漢.桓寬《鹽鐵論.論菑》:「尚德而除刑,如此,則鷹隼不鷙,猛獸不攫,秋不蒐獮,冬不田狩者也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打猎。亦特指冬猎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.打猎。亦特指冬猎。