田獵

tián liè điền liệp

Hán Việt: điền liệp · Pinyin: tián liè

Tổng quan

đi săn

Cấu tạo: (điền) + (liệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi săn
  • Cihui điền lạp điền lạp ☆Đi săn. Săn bắn.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 打獵。《禮記.王制》:「佐車止,則百姓田獵。」《孟子.梁惠王下》:「今王田獵此,百姓聞王車馬之音,見羽旄之美。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打猎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.打猎。

Eng

  • CC-CEDICT to hunt
  • Cihui to hunt