田生

tián shēng điền sanh

Hán Việt: điền sanh · Pinyin: tián shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (điền) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。众生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。众生。