田畝
điền mẫu
Hán Việt: điền mẫu · Pinyin: tián mǔ
Tổng quan
cánh đồng
Nghĩa
Việt
- Cihui cánh đồng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 田地; 泛指农村; 指乡间百姓。
- Tân Hoa Tự Điển 1.田地。 2.泛指农村。 3.指乡间百姓。
Eng
- CC-CEDICT field
- Cihui field