田畦 điền huề Hán Việt: điền huề Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 畦 (huề)Hán Việtđiền huềCấu tạo田 + 畦 · điền + huề nghĩa thành phần: điền + huề Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 在田裡用土埂分隔的小塊田地。如:「從高處望著山腳下種著不同作物的一塊塊田畦,正像縫綴不同花色的大地毯。」EngCihui 田畦 iánqí n. parcel; small plot of land