田畯 tián jùn · điền tuấn Hán Việt: điền tuấn · Pinyin: tián jùn Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 畯 (tuấn)Pinyintián jùnHán Việtđiền tuấnCấu tạo田 + 畯 · điền + tuấn nghĩa thành phần: điền + tuấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即田啬夫; 农神; 泛指农民。Tân Hoa Tự Điển 1.即田啬夫。 2.农神。 3.泛指农民。