田神 tián shén · điền thần Hán Việt: điền thần · Pinyin: tián shén Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 神 (thần)Pinyintián shénHán Việtđiền thầnCấu tạo田 + 神 · điền + thần nghĩa thành phần: điền + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 农神。Tân Hoa Tự Điển 1.农神。