田祭

tián jì điền tế

Hán Việt: điền tế · Pinyin: tián jì

Tổng quan

Cấu tạo: (điền) + (tế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时岁末对土谷百神的祭祀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时岁末对土谷百神的祭祀。