田祿 tián lù · điền lộc Hán Việt: điền lộc · Pinyin: tián lù Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 祿 (lộc)Pinyintián lùHán Việtđiền lộcCấu tạo田 + 祿 · điền + lộc nghĩa thành phần: điền + lộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 先秦卿大夫的俸给来自采地或公田,故称田禄; 泛指俸禄。Tân Hoa Tự Điển 1.先秦卿大夫的俸给来自采地或公田,故称田禄。 2.泛指俸禄。