田租

tián zū điền tô

Hán Việt: điền tô · Pinyin: tián zū

Tổng quan

huế ruộng. điền tô điền tô ☆Thuế ruộng.

Cấu tạo: (điền) + (tô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huế ruộng. điền tô điền tô ☆Thuế ruộng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 佃農向地主繳納的土地租金。《管子.幼官》:「令曰:『田租,百取五。』」《漢書.卷四.文帝紀》:「其賜天下民今年田租之半。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即田赋; 佃农向地主交纳的租米。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即田赋。 2.佃农向地主交纳的租米。

Eng

  • Cihui 田租 iánzū* n. land rental paid by a tenant farmer

ja

  • JMdict farm tariff|rice field tax