田稚 điền trĩ Hán Việt: điền trĩ Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 稚 (trĩ)Hán Việtđiền trĩCấu tạo田 + 稚 · điền + trĩ nghĩa thành phần: điền + trĩ