田結 tián jié · điền kết Hán Việt: điền kết · Pinyin: tián jié Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 結 (kết)Pinyintián jiéHán Việtđiền kếtCấu tạo田 + 結 · điền + kết nghĩa thành phần: điền + kết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即地约。有关土地使用分配的券书。Tân Hoa Tự Điển 1.即地约。有关土地使用分配的券书。