田翁 tián wēng · điền ông Hán Việt: điền ông · Pinyin: tián wēng Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 翁 (ông)Pinyintián wēngHán Việtđiền ôngCấu tạo田 + 翁 · điền + ông nghĩa thành phần: điền + ông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 老农夫。Tân Hoa Tự Điển 1.老农夫。