田者
điền giả
Hán Việt: điền giả · Pinyin: tián zhě
Tổng quan
gười làm ruộng. điền giả điền giả ☆Người làm ruộng.
Nghĩa
Việt
- Cihui gười làm ruộng. điền giả điền giả ☆Người làm ruộng.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 种田人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.种田人。