田胡 tián hú · điền hồ Hán Việt: điền hồ · Pinyin: tián hú Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 胡 (hồ)Pinyintián húHán Việtđiền hồCấu tạo田 + 胡 · điền + hồ nghĩa thành phần: điền + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晋时少数民族名。Tân Hoa Tự Điển 1.晋时少数民族名。