田蕩
điền đãng
Hán Việt: điền đãng · Pinyin: tián dàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 农具名。用以匀平秧田泥土。
- Tân Hoa Tự Điển 1.农具名。用以匀平秧田泥土。
Eng
- Cihui 田蕩 iándàng n. a kind of farming implement for leveling a field