田莊
điền trang
Hán Việt: điền trang · Pinyin: tián zhuāng
Tổng quan
điền trang: đồn điền/nông thôn
Nghĩa
Việt
- Cihui điền trang: đồn điền/nông thôn
- Cihui 1. điền trang; đồn điền。田地和莊園。 2. nông thôn。莊戶;農村。 田莊人家 nông dân
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 田地與莊院。《新唐書.卷一六五.列傳.高郢》:「祿廩雖薄,在我則有餘,田莊何所取乎?」
Eng
- Cihui 田莊 iánzhuāng* n. country estate; farmstead