田表 tián biǎo · điền biểu Hán Việt: điền biểu · Pinyin: tián biǎo Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 表 (biểu)Pinyintián biǎoHán Việtđiền biểuCấu tạo田 + 表 · điền + biểu nghĩa thành phần: điền + biểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时疆界上的报警标志。Tân Hoa Tự Điển 1.古时疆界上的报警标志。