田袍 tián páo · điền bào Hán Việt: điền bào · Pinyin: tián páo Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 袍 (bào)Pinyintián páoHán Việtđiền bàoCấu tạo田 + 袍 · điền + bào nghĩa thành phần: điền + bào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即田衣。Tân Hoa Tự Điển 1.即田衣。