田裏 tián lǐ · điền lí Hán Việt: điền lí · Pinyin: tián lǐ Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 裏 (lí)Pinyintián lǐHán Việtđiền líCấu tạo田 + 裏 · điền + lí nghĩa thành phần: điền + lí Nghĩa EngCihui 田里 iánlǐ n. rural area/community Từ liên quan Từ đồng nghĩa田庐