田廬

tián lú điền lư

Hán Việt: điền lư · Pinyin: tián lú

Tổng quan

Cấu tạo: (điền) + (lư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 田中的庐舍。泛指农舍; 田地和房屋; 指家乡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.田中的庐舍。泛指农舍。 2.田地和房屋。 3.指家乡。

Eng

  • Cihui 田廬 iánlú* n. farmhouse M:¹jiān

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

田里