田財 tián cái · điền tài Hán Việt: điền tài · Pinyin: tián cái Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 財 (tài)Pinyintián cáiHán Việtđiền tàiCấu tạo田 + 財 · điền + tài nghĩa thành phần: điền + tài