田賽

tián sài điền tái

Hán Việt: điền tái · Pinyin: tián sài

Tổng quan

các môn thi đấu trong sân (điền kinh) thi điền kinh。田徑運動中各種跳躍、投擲項目比賽的總稱。

Cấu tạo: (điền) + (tái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui các môn thi đấu trong sân (điền kinh) thi điền kinh。田徑運動中各種跳躍、投擲項目比賽的總稱。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在陸上廣場競技時,以高度、遠度決勝負的跳躍及投擲比賽。包括跳高、撐竿跳高、跳遠、三級跳遠、鐵餅、標槍、鏈球等項目。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 田径运动中以高度或远度计算成绩的项目的总称,可分跳跃和投掷两大项群。跳跃包括跳高、跳远、三级跳远、撑杆跳高;投掷包括推铅球、掷铁饼、掷标枪、掷链球和掷手榴弹等,均以厘米计算成绩。除手榴弹外,都列入奥运会比赛项目。

Eng

  • CC-CEDICT field events (athletics competition)
  • Cihui field events (athletics competition)