田貨 tián huò · điền hóa Hán Việt: điền hóa · Pinyin: tián huò Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 貨 (hóa)Pinyintián huòHán Việtđiền hóaCấu tạo田 + 貨 · điền + hóa nghĩa thành phần: điền + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 田地和财物; 农产品。Tân Hoa Tự Điển 1.田地和财物。 2.农产品。