田賦

tián fù điền phú

Hán Việt: điền phú · Pinyin: tián fù

Tổng quan

thuế đất huế ruộng. điền phú điền phú ☆Thuế ruộng. thuế ruộng。封建時代徵收的土地稅。

Cấu tạo: (điền) + (phú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điền phú điền phú ☆Thuế ruộng.
  • Cihui thuế đất huế ruộng. điền phú điền phú ☆Thuế ruộng. thuế ruộng。封建時代徵收的土地稅。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 政府對農業用地所課徵的稅捐。課徵標準以土地的收益能力為準。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 封建时代征收的土地税。

Eng

  • CC-CEDICT land tax
  • Cihui land tax