田路

tián lù điền lộ

Hán Việt: điền lộ · Pinyin: tián lù

Tổng quan

Cấu tạo: (điền) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即木路。古代帝王所乘的一种车; 田间小路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即木路。古代帝王所乘的一种车。 2.田间小路。