田連

tián lián điền liên

Hán Việt: điền liên · Pinyin: tián lián

Tổng quan

Cấu tạo: (điền) + (liên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代著名琴师。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代著名琴师。