田邑 tián yì · điền ấp Hán Việt: điền ấp · Pinyin: tián yì Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 邑 (ấp)Pinyintián yìHán Việtđiền ấpCấu tạo田 + 邑 · điền + ấp nghĩa thành phần: điền + ấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诸侯大夫的封地采邑; 田野与都邑。Tân Hoa Tự Điển 1.诸侯大夫的封地采邑。 2.田野与都邑。