田陌

tián mò điền mạch

Hán Việt: điền mạch · Pinyin: tián mò

Tổng quan

lối đi giữa các ruộng | cánh đồng

Cấu tạo: (điền) + (mạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lối đi giữa các ruộng | cánh đồng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 田野; 田间小路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.田野。 2.田间小路。

Eng

  • CC-CEDICT path between fields|fields
  • Cihui path between fields; fields