田青 tián qīng · điền thanh Hán Việt: điền thanh · Pinyin: tián qīng Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 青 (thanh)Pinyintián qīngHán Việtđiền thanhCấu tạo田 + 青 · điền + thanh nghĩa thành phần: điền + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 田螺的别名; 方言。指青苗。Tân Hoa Tự Điển 1.田螺的别名。 2.方言。指青苗。