田馬 tián mǎ · điền mã Hán Việt: điền mã · Pinyin: tián mǎ Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 馬 (mã)Pinyintián mǎHán Việtđiền mãCấu tạo田 + 馬 · điền + mã nghĩa thành phần: điền + mã