田鱉 điền miết Hán Việt: điền miết Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 鱉 (miết)Hán Việtđiền miếtCấu tạo田 + 鱉 · điền + miết nghĩa thành phần: điền + miết Nghĩa EngCihui 田鱉 iánbiē n. giant water bug; fish killer M:ge/²zhī