田鳧

điền phù

Hán Việt: điền phù

Tổng quan

(động vật học) chim te te (động vật học) chim te te, tiếng hót của chim te te, (động vật học) mòng biển đầu đen ((cũng) pewit gull) (động vật học) chim te te, tiếng hót của chim te te, (động vật học) mòng biển đầu đen ((cũng) pewit gull)

Cấu tạo: (điền) + (phù)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) chim te te (động vật học) chim te te, tiếng hót của chim te te, (động vật học) mòng biển đầu đen ((cũng) pewit gull) (động vật học) chim te te, tiếng hót của chim te te, (động vật học) mòng biển đầu đen ((cũng) pewit gull)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。鳥綱千鳥科。頭部長有黑色長羽毛。翼長約二十公分。背色為具金屬光澤的綠黑色。群生於水田、河灘等地,以昆蟲、貝類等為食。分布於歐洲、亞洲、北非等地。

Eng

  • Cihui 田鳧 iánfú n. <zoo.> lapwing M:²zhī

ja

  • JMdict northern lapwing (Vanellus vanellus)|green plover|pewit|peewit