田黃石 tián huáng shí · điền hoàng thạch Hán Việt: điền hoàng thạch · Pinyin: tián huáng shí Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 黃 (hoàng) + 石 (thạch)Pinyintián huáng shíHán Việtđiền hoàng thạchCấu tạo田 + 黃 + 石 · điền + hoàng + thạch nghĩa thành phần: điền + hoàng + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 见寿山石”。Tân Hoa Tự Điển 见寿山石”(458页)。