田鼓

tián gǔ điền cổ

Hán Việt: điền cổ · Pinyin: tián gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (điền) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 农人使用的鼓。多用于社祭和催耕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.农人使用的鼓。多用于社祭和催耕。